Chuyển đến nội dung
地衣

dìyī

Hán Việt: ĐỊA Y

Danh từ

Lượng từ: 片、种

1Danh từ

  1. địa y (sinh vật cộng sinh giữa nấm và tảo)

Ví dụ

  1. 岩石表面长满了厚厚的地衣。

    Yánshí biǎomiàn zhǎngmǎn le hòuhòu de dìyī.Bề mặt tảng đá phủ đầy địa y dày đặc.

  2. 地衣对空气污染非常敏感,常被用作环境监测的指标。

    Dìyī duì kōngqì wūrǎn fēicháng mǐngǎn, cháng bèi yòngzuò huánjìng jiāncè de zhǐbiāo.Địa y rất nhạy cảm với ô nhiễm không khí, thường được dùng làm chỉ số giám sát môi trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 岩石地衣 yánshí dìyīđịa y trên đá
  • 地衣植物 dìyī zhíwùthực vật địa y
  • 地衣群落 dìyī qúnluòquần thể địa y
  • 采集地衣 cǎijí dìyīthu thập địa y

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

真菌和藻类共生而成的复合生物体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

长满 + 地衣

Phủ đầy địa y (dùng miêu tả bề mặt đá, thân cây).

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

地
衣

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1