1Danh từ
- áo
- quần áo
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
衣服,也指包在物体外面的东西。
Ghi chú: Chữ tượng hình vạt áo cổ trang, chấm ngang ở trên rồi đến phẩy mác hai bên.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
件 + 衣
Lượng từ phổ biến đi kèm với áo, quần áo là 件. VD: 这件衣真好看。– Chiếc áo này đẹp thật.
还是……吧 (háishi ... ba)
Dùng để biểu thị sự lựa chọn có tính nghiêng về một phương án nào đó sau khi đã cân nhắc, mang ý nghĩa 'hay là...', 'tốt nhất nên...', 'làm thế này thì hơn'. Cuối câu thường có trợ từ ngữ khí '吧'.
我们还是打车去吧。 – Tụi mình hay là gọi taxi đi đi.
那件衣服很好看,还是买那件吧。 – Bộ đồ kia đẹp lắm, hay là mua bộ đó đi.
Bài học: HSK2 · 我们在北大呢! – Tụi mình đang ở Bắc Đại nè!
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “衣” 18
- 衣服yīfu Y PHỤCquần áoHSK1
- 衬衣chènyī SẤN Yáo sơ miHSK1
- 穿衣chuānyīmặc quần áoHSK2
- 大衣dàyī ĐẠI Yáo khoác ngoài; áo măng tô; áo dạHSK3
- 上衣shàngyī THƯỢNG Yáo; áo mặc phần trên; áo mặc bên trênHSK3
- 雨衣yǔyī VŨ Yáo mưaHSK3
- 毛衣máoyī MAO Yáo lenHSK4
- 试衣shìyīthử áo; thử quần áoHSK4
- 衣柜yīguì Y QUÝtủ quần áoHSK4
- 衣架yījià Y GIÁmóc quần áo; mắc áo; giá treo quần áoHSK4
- 衣领yīlǐng Y LĨNHcổ áoHSK4
- 外衣wàiyī NGOẠI Yáo khoác ngoài; áo ngoài; lớp vỏ bọcHSK5
- 衣料yīliào Y LIỆUvải may quần áo; vải vócHSK5
- 衣着yīzhuó Y TRƯỚCquần áo; trang phục; cách ăn mặcHSK5
- 浴衣yùyī DỤC Yáo choàng tắm; áo yukata (trang phục truyền thống mùa hè của Nhật Bản)HSK5
- 内衣nèiyī NỘI Yđồ lót; áo lót; nội yHSK6
- 寿衣shòuyī THỌ Yáo liệm; đồ khâm liệm (cho người đã khuất)HSK6
- 衣胞yībāo Y BÀOnhau thai; nhau conHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
