Chuyển đến nội dung
地质地質

dìzhì

Hán Việt: ĐỊA CHẤT

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. địa chất

Ví dụ

  1. 他在大学里学习地质专业。

    Tā zài dàxué lǐ xuéxí dìzhì zhuānyè.Anh ấy học chuyên ngành địa chất ở đại học.

  2. 这一带地质构造不稳定,容易发生滑坡。

    Zhè yīdài dìzhì gòuzào bù wěndìng, róngyì fāshēng huápō.Khu vực này cấu tạo địa chất không ổn định, rất dễ xảy ra sạt lở.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 地质构造 dìzhì gòuzàocấu tạo địa chất
  • 地质勘探 dìzhì kāntànthăm dò địa chất
  • 地质灾害 dìzhì zāihàithảm họa địa chất
  • 地质学 dìzhìxuéđịa chất học

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

地壳的成分和结构。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

进行 + 地质 + danh từ (勘测/考察)

Tiến hành khảo sát / đo đạc địa chất. VD: 工程师正在进行地质勘探。– Kỹ sư đang tiến hành thăm dò địa chất.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

地
质

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1