Chuyển đến nội dung
质質

zhì

Hán Việt: CHẤT

Danh từĐộng từ

HSK6Bộ: 贝8 nét

1Danh từ

  1. bản chất
  2. tính chất
  3. chất lượng

Ví dụ

  1. 我们要看清事物的本质,不能只看表面。

    Wǒmen yào kànqīng shìwù de běnzhì, bù néng zhǐ kàn biǎomiàn.Chúng ta phải nhìn rõ bản chất của sự việc, không thể chỉ nhìn bề ngoài.

  2. 棉质衣服穿起来比较透气舒适。

    Miánzhì yīfu chuān qǐlái bǐjiào tòuqì shūshì.Quần áo chất liệu cotton mặc vào khá thoáng khí và dễ chịu.

2Động từ

  1. chất vấn
  2. hỏi han

Ví dụ

  1. 面对记者的质问,发言人做出了严正回应。

    Miànduì jìzhě de zhìwèn, fāyánrén zuòchū le yánzhèng huíyìng.Trước chất vấn của phóng viên, người phát ngôn đã đưa ra lời đáp dứt khoát nghiêm túc.

  2. 他当场质询对方为什么没有履行合同。

    Tā dāngchǎng zhìxún duìfāng wèishénme méiyǒu lǚxíng hétong.Anh ấy lập tức chất vấn đối phương tại sao không thực hiện hợp đồng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 本质区别 běnzhì qūbiékhác biệt về bản chất
  • 保质保量 bǎo zhì bǎo liàngđảm bảo chất và lượng
  • 产品质量 chǎnpǐn zhìliàngchất lượng sản phẩm
  • 当面质问 dāngmiàn zhìwènchất vấn trực tiếp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

本体,本性;质量;质问,责问。

Ghi chú: Nửa trên là hai chữ Cân (斤), nửa dưới là chữ Bối (贝 - tiền tài); biểu thị phẩm chất, bản chất cốt lõi bên trong.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从……质变到……量变

Chỉ sự thay đổi về chất và lượng trong triết học hoặc đời sống. VD: 学习是一个由量变到质变的过程。– Học tập là quá trình tích lũy từ lượng đổi thành chất đổi.

首先……,然后 / 其次……

Cặp liên từ này biểu thị quan hệ tiếp nối theo trình tự thời gian (trước tiên..., sau đó...) hoặc phân định trật tự trước sau, chính phụ của các sự việc, lý lẽ (trước hết..., tiếp theo / thứ hai là...). Vế đầu nêu hành động hoặc lý do ưu tiên số một, vế sau dùng "然后" (chỉ bước tiếp theo) hoặc "其次" (chỉ thứ bậc tiếp theo).

咱们买东西不能光看广告,首先得看质量好不好,然后再看价格合不合适。 – Tụi mình mua đồ không thể chỉ nghe mỗi quảng cáo, trước hết phải xem chất lượng có tốt hay không đã, sau đó mới xem giá cả có hợp lý không.

遇到问题,首先想想问题为什么出现,然后再积极想办法解决。 – Khi gặp vấn đề, trước tiên hãy nghĩ xem vì sao vấn đề phát sinh, sau đó mới tích cực tìm cách giải quyết.

Bài học: HSK4 · 合适的才是最好的 – Hợp mới là tốt nhất

对于……,S……

Giới từ '对于' dùng để dẫn ra đối tượng cụ thể (người, sự việc, sự vật) mà hành vi, động tác hoặc thái độ hướng tới. Thường đứng ở đầu câu hoặc trước chủ ngữ/vị ngữ, dịch là 'đối với', 'về'.

对于想买的东西,她不光看质量,还看价格。 – Đối với những món đồ muốn mua, cô ấy không chỉ xem chất lượng mà còn xem cả giá cả.

对于他的做法,大家都很支持。 – Đối với cách làm của anh ấy, mọi người đều rất ủng hộ.

Bài học: HSK4 · 合适的才是最好的 – Hợp mới là tốt nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

质

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “质” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1