1Danh từ
- bản chất
- tính chất
- chất lượng
Ví dụ
2Động từ
- chất vấn
- hỏi han
Ví dụ
Miànduì jìzhě de zhìwèn, fāyánrén zuòchū le yánzhèng huíyìng.Trước chất vấn của phóng viên, người phát ngôn đã đưa ra lời đáp dứt khoát nghiêm túc.
Tā dāngchǎng zhìxún duìfāng wèishénme méiyǒu lǚxíng hétong.Anh ấy lập tức chất vấn đối phương tại sao không thực hiện hợp đồng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
本体,本性;质量;质问,责问。
Ghi chú: Nửa trên là hai chữ Cân (斤), nửa dưới là chữ Bối (贝 - tiền tài); biểu thị phẩm chất, bản chất cốt lõi bên trong.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
从……质变到……量变
Chỉ sự thay đổi về chất và lượng trong triết học hoặc đời sống. VD: 学习是一个由量变到质变的过程。– Học tập là quá trình tích lũy từ lượng đổi thành chất đổi.
首先……,然后 / 其次……
Cặp liên từ này biểu thị quan hệ tiếp nối theo trình tự thời gian (trước tiên..., sau đó...) hoặc phân định trật tự trước sau, chính phụ của các sự việc, lý lẽ (trước hết..., tiếp theo / thứ hai là...). Vế đầu nêu hành động hoặc lý do ưu tiên số một, vế sau dùng "然后" (chỉ bước tiếp theo) hoặc "其次" (chỉ thứ bậc tiếp theo).
咱们买东西不能光看广告,首先得看质量好不好,然后再看价格合不合适。 – Tụi mình mua đồ không thể chỉ nghe mỗi quảng cáo, trước hết phải xem chất lượng có tốt hay không đã, sau đó mới xem giá cả có hợp lý không.
遇到问题,首先想想问题为什么出现,然后再积极想办法解决。 – Khi gặp vấn đề, trước tiên hãy nghĩ xem vì sao vấn đề phát sinh, sau đó mới tích cực tìm cách giải quyết.
Bài học: HSK4 · 合适的才是最好的 – Hợp mới là tốt nhất
对于……,S……
Giới từ '对于' dùng để dẫn ra đối tượng cụ thể (người, sự việc, sự vật) mà hành vi, động tác hoặc thái độ hướng tới. Thường đứng ở đầu câu hoặc trước chủ ngữ/vị ngữ, dịch là 'đối với', 'về'.
对于想买的东西,她不光看质量,还看价格。 – Đối với những món đồ muốn mua, cô ấy không chỉ xem chất lượng mà còn xem cả giá cả.
对于他的做法,大家都很支持。 – Đối với cách làm của anh ấy, mọi người đều rất ủng hộ.
Bài học: HSK4 · 合适的才是最好的 – Hợp mới là tốt nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “质” 18
- 质量zhìliàng CHẤT LƯỢNGchất lượng; khối lượng (vật lý)HSK4
- 本质běnzhì BẢN CHẤTbản chấtHSK5
- 品质pǐnzhì PHẨM CHẤTphẩm chất (đạo đức); chất lượng (sản phẩm)HSK5
- 物质wùzhì VẬT CHẤTvật chất (thế giới khách quan); vật chất (của cải, đời sống kinh tế)HSK5
- 性质xìngzhì TÍNH CHẤTtính chất; bản chấtHSK5
- 优质yōuzhì ƯU CHẤTchất lượng cao; chất lượng tốtHSK5
- 潜质qiánzhì TIỀM CHẤTtiềm năng; tố chất tiềm ẩnHSK5
- 变质biànzhì BIẾN CHẤTbiến chất; ôi thiu; hỏngHSK6
- 材质cáizhì TÀI CHẤTchất liệu; vật liệuHSK6
- 地质dìzhì ĐỊA CHẤTđịa chấtHSK6
- 气质qìzhì KHÍ CHẤTkhí chất; phong thái; phong thái, khí chấtHSK6
- 实质shízhì THỰC CHẤTthực chất; bản chấtHSK6
- 素质sùzhì TỐ CHẤTtố chất; phẩm chất; trình độ văn hóa, ý thứcHSK6
- 质疑zhìyí CHẤT NGHIchất vấn; nghi vấn; hoài nghiHSK6
- 浮质fúzhì PHÙ CHẤTbụi khí; khí dung; sol khí (hạt lơ lửng trong không khí)HSK6
- 胶质jiāozhìchất keo; chất keo dính; collagen (trong thực phẩm/sinh học)HSK6
- 角质jiǎozhìchất sừng; lớp sừng (ở biểu bì, móng tay, da)HSK6
- 溶质róngzhìchất tanHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
