Chuyển đến nội dung
地雷

dìléi

Hán Việt: ĐỊA LÔI

Danh từ

HSK6Lượng từ: 颗、枚

1Danh từ

  1. mìn
  2. địa lôi

Ví dụ

  1. 工兵正在农田里排除地雷。

    Gōngbīng zhèngzài nóngtián lǐ páichú dìléi.Bộ đội công binh đang rà phá mìn trên cánh đồng.

  2. 他不小心踩到了敌人埋下的地雷。

    Tā bù xiǎoxīn cǎi dào le dírén mái xià de dìléi.Anh ấy sơ ý giẫm phải mìn do kẻ địch chôn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 埋地雷 mái dìléichôn mìn
  • 排地雷 pái dìléirà phá mìn
  • 踩到地雷 cǎi dào dìléigiẫm phải mìn
  • 地雷区 dìléiqūbãi mìn, khu vực có mìn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种埋在地下的爆炸性武器。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

踩到 + 地雷

nghĩa đen là giẫm phải mìn; nghĩa bóng dùng để chỉ việc vô tình chạm vào điều cấm kỵ hoặc vấn đề nhạy cảm gây rắc rối. VD: 他说话不小心踩到了老板的地雷。– Anh ấy ăn nói sơ ý chạm đúng điều cấm kỵ của sếp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

地
雷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1