Chuyển đến nội dung
雷

léi

Hán Việt: LÔI

Danh từ

HSK6Lượng từ: 阵、声

1Danh từ

  1. sấm
  2. tiếng sấm
  3. mìn
  4. lôi

Ví dụ

  1. 外面打雷了,可能要下雨。

    Wàimiàn dǎléi le, kěnéng yào xiàyǔ.Bên ngoài có sấm rồi, có thể sắp mưa.

  2. 边境地区埋有许多地雷。

    Biānjìng dìqū mái yǒu xǔduō dìléi.Khu vực biên giới bị gài rất nhiều mìn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打雷 dǎléisấm đánh, có sấm
  • 雷雨 léiyǔmưa dông
  • 地雷 dìléimìn trên mặt đất
  • 扫雷 sǎoléirà mìn
  • 雷声 léishēngtiếng sấm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

空中带电的云放电时产生的声音;也指爆炸性军事武器。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打雷 + 下雨

Cụm từ biểu đạt hiện tượng thời tiết dông sét mưa to.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

雷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “雷” 16

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1