Chuyển đến nội dung
坐垫坐墊

zuòdiàn

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、块

1Danh từ

  1. đệm ngồi
  2. nệm ngồi

Ví dụ

  1. 椅子太硬了,放个坐垫会舒服一些。

    Yǐzi tài yìng le, fàng gè zuòdiàn huì shūfu yìxiē.Ghế cứng quá, đặt một cái đệm ngồi sẽ dễ chịu hơn.

  2. 汽车坐垫脏了,拿去洗一洗吧。

    Qìchē zuòdiàn zāng le, ná qù xǐ yì xǐ ba.Đệm ghế ô tô bẩn rồi, mang đi giặt chút đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 汽车坐垫 qìchē zuòdiànđệm lót ghế xe hơi
  • 软坐垫 ruǎn zuòdiànđệm ngồi êm/mềm
  • 一个坐垫 yí gè zuòdiànmột chiếc đệm ngồi
  • 更换坐垫 gēnghuàn zuòdiànthay đệm ngồi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

垫在椅子、凳子或车座上供人坐的软垫。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + danh từ nơi chốn + 放/垫 + 坐垫

Đặt đệm lót ở đâu. VD: 在椅子上放一个软坐垫。– Đặt một chiếc đệm mềm trên ghế.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

坐
垫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1