1Động từ
- kê
- lót
- đệm
- ứng trước (tiền)
Ví dụ
2Danh từ
- tấm đệm
- miếng lót
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
衬在底下;暂时替人付出钱款;垫子。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
替/帮 + ai + 垫 (钱)
Ứng tiền trước hộ ai đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “垫” 10
- 床垫chuángdiàn SÀNG ĐIỆMnệm; đệm giườngHSK4
- 靠垫kàodiàngối tựa lưng; đệm tựa lưngHSK5
- 门垫méndiàn MÔN ĐIỆPthảm chùi chân (đặt ở cửa); thảm cửaHSK5
- 坐垫zuòdiànđệm ngồi; nệm ngồiHSK5
- 衬垫chèndiànđệm lót; miếng lót; vật đệm lótHSK6
- 气垫qìdiàn KHÍ ĐIỆMđệm khí; đệm hơiHSK6
- 垫底diàndǐ ĐIẾM ĐỂlót dạ; ăn lót dạ; đội sổHSK7–9
- 垫子diànzi ĐIỆM TỬđệm; tấm lót; thảm lótHSK7–9
- 杯垫bēidiàn BÔI ĐIỆNđế lót ly; miếng lót cốc
- 气垫船qìdiànchuán KHÍ ĐIỆM THUYỀNtàu đệm khí; thuyền đệm khíHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
