Chuyển đến nội dung
坐椅

zuòyǐ

Hán Việt: TỌA YỶ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 把、张

1Danh từ

  1. ghế ngồi
  2. ghế

Ví dụ

  1. 办公室里添置了几把新坐椅。

    Bàngōngshì lǐ tiānzhì le jǐ bǎ xīn zuòyǐ.Văn phòng đã mua thêm mấy chiếc ghế ngồi mới.

  2. 这把坐椅的设计非常符合人体工学。

    Zhè bǎ zuòyǐ de shèjì fēicháng fúhé réntǐ gōngxué.Thiết kế của chiếc ghế này rất chuẩn công thái học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一把坐椅 yì bǎ zuòyǐmột chiếc ghế ngồi
  • 调节坐椅 tiáojié zuòyǐđiều chỉnh ghế ngồi
  • 舒适的坐椅 shūshì de zuòyǐghế ngồi thoải mái
  • 按摩坐椅 ànmó zuòyǐghế mát-xa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供人坐的椅子(同“座椅”)。

Ghi chú: Thường viết là 座椅.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Lượng từ 把 + 坐椅

Dùng lượng từ '把' để đếm ghế có tay vịn hoặc ghế ngồi thông thường. VD: 这把坐椅坏了。– Chiếc ghế ngồi này hỏng rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

坐
椅

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1