1Danh từ
- ghế
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
有靠背的坐具。
Ghi chú: Bên trái là bộ mộc 木 (ghế làm bằng gỗ), bên phải là chữ kỳ 奇 (kỳ lạ).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
坐在 + 椅子 + 上
ngồi trên ghế. VD: 他坐在椅子上看书。– Anh ấy ngồi trên ghế đọc sách.
Nơi chốn/thời gian + 有/V + người/vật
Nơi chốn (+ từ phương vị) đứng đầu câu, rồi 有, rồi người / vật: 床上有一件红衣服! Dùng để miêu tả ở đâu có gì (vật mới nhắc tới, thường có số lượng); vật đã biết ở đâu thì dùng 在: 椅子在桌子后边。 Lỗi hay gặp: thêm 在 ở đầu – 在床上有… ✗ → 床上有…
床上有一件红衣服! – Trên giường có một chiếc áo đỏ!
不大。有床、桌子和椅子。 – Không rộng. Có giường, bàn và ghế.
Bài học: HSK1 · 住处 – Nhà ở
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “椅” 11
- 椅子yǐzi Y TỬghế; cái ghế; ghế, cái ghếHSK1
- 坐椅zuòyǐ TỌA YỶghế ngồi; ghếHSK4
- 轮椅lúnyǐ LUÂN Yxe lănHSK6
- 转椅zhuànyǐ CHUYỂN Ỷghế xoayHSK6
- 长椅chángyǐ TRƯỜNG Yghế dài; ghế băng
- 折椅zhéyǐ CHIẾT Yghế xếp; ghế gấp
- 安乐椅ānlèyǐghế bành; ghế tựa êm áiHSK5
- 折叠椅zhédiéyǐghế xếp; ghế gấpHSK6
- 扶手椅fúshǒuyǐ PHÙ THỦ Yghế bành; ghế tựa có tay vịn
- 高脚椅gāojiǎoyǐ CAO CƯỚC Yghế chân cao; ghế quầy bar
- 弹射座椅tánshèzuòyǐghế phóng thoát hiểm (trên máy bay quân sự)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
