Chuyển đến nội dung
块根塊根

kuàigēn

Hán Việt: KHỐI CĂN

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. rễ củ
  2. củ (thực vật)

Ví dụ

  1. 红薯是一种常见的块根植物。

    Hóngshǔ shì yì zhǒng chángjiàn de kuàigēn zhíwù.Khoai lang là một loại cây rễ củ phổ biến.

  2. 植物通过块根储存大量的养分。

    Zhíwù tōngguò kuàigēn chǔcún dàliàng de yǎngfèn.Thực vật thông qua rễ củ để dự trữ lượng lớn chất dinh dưỡng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 植物块根 zhíwù kuàigēnrễ củ thực vật
  • 块根植物 kuàigēn zhíwùcây rễ củ
  • 块根膨大 kuàigēn péngdàrễ củ phình to
  • 富含块根 fùhán kuàigēngiàu rễ củ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

植物根部膨大成块状、储存养料的部分,如红薯、甜菜等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

块根 + 植物

Chỉ loại thực vật có phần rễ biến thái phình to thành củ chứa dinh dưỡng. VD: 块根类农作物 – Cây trồng thuộc nhóm rễ củ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

块
根

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1