1Danh từ
- rễ (cây)
- gốc
- chân (răng, tóc)
- nguồn gốc
Ví dụ
2Lượng từ
- cây
- chiếc
- sợi (dùng cho vật dài, mảnh)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
高等植物的营养器官;事物的本源;用于长条形的东西。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一 + 根 + danh từ
lượng từ dùng cho các vật thể có hình dáng thon dài, mảnh như dây, sợi tóc, que, kim, chuối... VD: 一根木棍 – một cây gậy gỗ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “根” 18
- 根据gēnjù CĂN CỨcăn cứ vào; dựa vào; căn cứ vào, dựa theoHSK3
- 根本gēnběn CĂN BẢNgốc rễ; cơ bản; nền tảngHSK5
- 培根péigēn BỒI CĂNthịt xông khói; thịt ba rọi hun khói (bacon)HSK5
- 生根shēnggēn SINH CĂNbén rễ; ra rễ; cắm rễHSK5
- 根除gēnchú CĂN TRỪnhổ tận gốc; trừ tiệt; diệt tận gốcHSK6
- 根茎gēnjīng CĂN HÀNHthân rễ; rễ củHSK6
- 摩根mógēnMorgan (tên riêng người hoặc tổ chức tài chính)HSK6
- 吐根tǔgēn THỔ CĂNcây thổ căn (dược liệu dùng làm thuốc gây nôn hoặc long đờm)HSK6
- 直根zhígēn TRỰC CĂNrễ cọcHSK6
- 根基gēnjī CĂN CƠnền tảng; căn cơ; gốc rễHSK7–9
- 根源gēnyuán CĂN NGUYÊNcăn nguyên; nguồn gốc; bắt nguồn từHSK7–9
- 根治gēnzhì CĂN TRỊtrị tận gốc; chữa khỏi hẳn; trị triệt đểHSK7–9
- 扎根zhāgēn TRÁ CĂNbén rễ; cắm rễ; bám rễHSK7–9
- 祸根huògēn HỌA CĂNmầm họa; mối họa; nguồn gốc tai họa
- 块根kuàigēn KHỐI CĂNrễ củ; củ (thực vật)
- 平方根píngfānggēncăn bậc hai (toán học)HSK5
- 根据地gēnjùdì CĂN CỨ ĐỊAcăn cứ địa; hậu cứ; địa bàn hoạt động chínhHSK6
- 根状茎gēnzhuàngjīng CĂN TRẠNG HÀNHthân rễ dạng củ; căn hành (thực vật học)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
