1Động từ
- nói thẳng
- thẳng thắn nói
- bộc bạch
Ví dụ
Tā tǎnyán zìjǐ miànduì tiǎozhàn shí yě yǒuguò yóuyù.
Anh ấy thẳng thắn bộc bạch bản thân cũng từng do dự khi đối mặt với thử thách.
Dǎoyǎn zài cǎifǎng zhōng tǎnyán, zhè bù diànyǐng pāi de bìng bù róngyì.
Đạo diễn bộc bạch trong cuộc phỏng vấn rằng bộ phim này quay không hề dễ dàng.
Zhuānjiā tǎnyán, mùqián de jìshù hái wúfǎ chèdǐ jiějué zhège wèntí.
Chuyên gia nói thẳng rằng công nghệ hiện tại vẫn chưa thể giải quyết triệt để vấn đề này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
坦率地说。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Chủ ngữ + 坦言 + phân câu/nội dung
Dùng như động từ dẫn lời nói trực tiếp hoặc gián tiếp, biểu thị sự thẳng thắn, thành thực.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
