Từ điển chưa có mục “坦”. Pinyin tham khảo: tǎn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “坦” 8
- 平坦píngtǎn BÌNH THẢNbằng phẳngHSK7–9
- 坦白tǎnbái THẢN BẠCHngay thẳng; thật thà; thẳng thắnHSK7–9
- 坦诚tǎnchéng THẢN THÀNHchân thành; thẳng thắn thành thậtHSK7–9
- 坦克tǎnkè THẢN KHẮCxe tăngHSK7–9
- 坦然tǎnrán THẢN NHIÊNthản nhiên; bình thản; thanh thảnHSK7–9
- 坦率tǎnshuài THẢN SUẤTthẳng thắn; bộc trựcHSK7–9
- 坦言tǎnyán THẢN NGÔNnói thẳng; thẳng thắn nói; bộc bạchHSK7–9
- 坦克车tǎnkèchēxe tăng; xe bọc thépHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
