Chuyển đến nội dung
垂线垂線

chuíxiàn

Hán Việt: THÙY TUYẾN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. đường vuông góc
  2. đường thẳng đứng

Ví dụ

  1. 从顶点向底边作一条垂线。

    Cóng dǐngdiǎn xiàng dǐbiān zuò yī tiáo chuíxiàn.Kẻ một đường vuông góc từ đỉnh xuống đáy.

  2. 两条垂线互相垂直相交。

    Liǎng tiáo chuíxiàn hùxiāng chuízhí xiāngjiāo.Hai đường thẳng giao nhau vuông góc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 作垂线 zuò chuíxiànkẻ đường vuông góc
  • 一条垂线 yī tiáo chuíxiànmột đường vuông góc
  • 垂直垂线 chuízhí chuíxiànđường vuông góc
  • 引一条垂线 yǐn yī tiáo chuíxiànkẻ một đường vuông góc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

几何学上与另一条直线或平面垂直相交的直线;利用重锤确定的铅垂线。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

过/从 + điểm + 向 + đoạn thẳng + 作垂线

Cụm từ toán học: Kẻ đường vuông góc từ một điểm xuống một đoạn thẳng/đường thẳng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

垂
线

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1