Chuyển đến nội dung
城墙城牆

chéngqiáng

Hán Việt: THÀNH TƯỜNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 道、座

1Danh từ

  1. tường thành

Ví dụ

  1. 西安的古城墙保存得非常完整。

    Xī'ān de gǔ chéngqiáng bǎocún de fēicháng wánzhěng.Tường thành cổ ở Tây An được bảo tồn rất nguyên vẹn.

  2. 站在高高的城墙上,可以俯瞰整座城市。

    Zhàn zài gāogāo de chéngqiáng shang, kěyǐ fǔkàn zhěng zuò chéngshì.Đứng trên bức tường thành cao vút, có thể ngắm nhìn bao quát toàn bộ thành phố.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 古城墙 gǔ chéngqiángtường thành cổ
  • 修筑城墙 xiūzhù chéngqiángxây đắp tường thành
  • 城墙脚下 chéngqiáng jiǎoxiàdưới chân tường thành
  • 坚固的城墙 jiāngù de chéngqiángtường thành kiên cố

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

古代修筑在城池四周用以防御的高墙。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一道 / 一座 + 城墙

Lượng từ thường dùng cho tường thành là 道 (chỉ độ dài, dải) hoặc 座 (chỉ công trình đồ sộ).

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

城
墙

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1