Chuyển đến nội dung
基质基質

jīzhì

Hán Việt: CƠ CHẤT

Danh từ

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. chất nền
  2. giá thể
  3. cơ chất (trong sinh học, hoá học, địa chất)

Ví dụ

  1. 土壤是植物生长的良好基质。

    Tǔrǎng shì zhíwù shēngzhǎng de liánghǎo jīzhì.Đất là chất nền tốt cho sự phát triển của thực vật.

  2. 细胞外基质对细胞的分化有重要作用。

    Xìbāo wài jīzhì duì xìbāo de fēnhuà yǒu zhòngyào zuòyòng.Chất nền ngoại bào có tác dụng quan trọng đối với sự biệt hóa tế bào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 细胞外基质 xìbāo wài jīzhìchất nền ngoại bào
  • 培养基质 péiyǎng jīzhìgiá thể nuôi cấy
  • 土壤基质 tǔrǎng jīzhìchất nền đất
  • 有机基质 yǒujī jīzhìgiá thể hữu cơ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指起媒介、支持或基础作用的物质,常用于生物学、化学等领域。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

以……为基质

Lấy ... làm chất nền/giá thể. VD: 该实验以琼脂为基质。– Thí nghiệm này lấy thạch làm chất nền.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

基
质

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1