1Danh từ
- nền móng
- cơ sở
- gốc rễ
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
房屋的墙脚下或地下的部分,引申为事物的根本、根据。
Ghi chú: Chữ 其 (kỳ) phía trên chỉ âm, bộ thổ (土 - đất đá) phía dưới: nền đất móng nhà là cơ sở, nền móng.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
以……为基
Lấy... làm nền tảng, cơ sở.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “基” 18
- 基本jīběn CƠ BẢNcơ bản; căn bản; cơ bản, chủ yếuHSK4
- 基础jīchǔ CƠ SỞcơ sở; nền tảng; căn bảnHSK4
- 登基dēngjī ĐĂNG CƠlên ngôi; đăng cơ (vua, hoàng đế)HSK5
- 基地jīdì CƠ ĐỊAcăn cứ; khu căn cứ; cơ sởHSK6
- 基金jījīn CƠ KIMquỹ; tiền quỹHSK6
- 基因jīyīn CƠ NHÂNgen; yếu tố di truyềnHSK6
- 苯基běnjī BẢN CƠgốc phenyl; nhóm phenyl (hóa học)HSK6
- 地基dìjīmóng nhà; nền đất; nền móngHSK6
- 基极jījí CƠ CỰCcực gốc; cực B (trong bóng bán dẫn)HSK6
- 基普jīpǔ CƠ PHỔđồng kíp (đơn vị tiền tệ Lào)HSK6
- 基石jīshíđá tảng làm móng; nền móng; nền tảngHSK6
- 基数jīshù CƠ SỐsố đếm (trong toán học, phân biệt với số thứ tự); số cơ sở; mức cơ bản (để tính toán, tăng trưởng)HSK6
- 氰基qíngjīnhóm xyanua; gốc cyano (-CN)HSK6
- 醛基quánjīnhóm formyl; nhóm aldehyde (-CHO)HSK6
- 羧基suōjī THOA CƠnhóm cacboxyl (-COOH)HSK6
- 根基gēnjī CĂN CƠnền tảng; căn cơ; gốc rễHSK7–9
- 基层jīcéng CƠ TẦNGcơ sở; tầng lớp cơ sở; cấp cơ sởHSK7–9
- 基建jījiàn CƠ KIẾNxây dựng cơ bản; kiến thiết cơ bảnHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
