Chuyển đến nội dung
堆积堆積

duījī

Hán Việt: ĐÔI TÍCH

HSK7–9

1Động từ

  1. chất đống
  2. tích tụ

Ví dụ

  1. 桌上堆积了许多文件。

    Zhuō shang duījī le xǔduō wénjiàn.

    Trên bàn chất đống rất nhiều tài liệu.

  2. 院子里堆积着厚厚的积雪。

    Yuànzi lǐ duījīzhe hòuhòu de jīxuě.

    Trong sân tuyết chất dày từng lớp.

  3. 他心里堆积了太多的委屈。

    Tā xīnlǐ duījī le tài duō de wěiqu.

    Trong lòng anh ấy tích tụ quá nhiều nỗi tủi hờn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 堆积如山 duījī rú shānchất đống như núi
  • 堆积灰尘 duījī huīchéntích tụ bụi bẩn
  • 堆积杂物 duījī záwùchất đống đồ lặt vặt
  • 大量堆积 dàliàng duījītích tụ số lượng lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

堆聚成堆;聚集。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

堆积 + 如山

chất cao như núi, miêu tả sự vật tồn đọng rất nhiều.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

堆
积

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1