Chuyển đến nội dung
堤岸

dīàn

Hán Việt: ĐÊ NGẠN

Danh từ

Lượng từ: 条、道、座

1Danh từ

  1. bờ đê
  2. bờ kè
  3. đê kè

Ví dụ

  1. 洪水暴涨,冲垮了下游的堤岸。

    Hóngshuǐ bàozhǎng, chōngkuǎ le xiàyóu de dī'àn.Lũ dâng cao đã làm vỡ bờ đê ở vùng hạ lưu.

  2. 傍晚很多人在河边的堤岸上散步。

    Bàngwǎn hěn duō rén zài hébiān de dī'àn shang sànbù.Chiều tối có rất nhiều người đi dạo trên bờ kè ven sông.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 加固堤岸 jiāgù dī'àngia cố bờ đê
  • 冲垮堤岸 chōngkuǎ dī'ànlàm vỡ bờ đê
  • 坚固的堤岸 jiāngù de dī'ànbờ đê vững chắc
  • 沿河堤岸 yánhé dī'ànbờ kè ven sông
  • 堤岸工程 dī'àn gōngchéngcông trình đê kè

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

堤和沿河、沿海的岸;也泛指防水护岸的工程构筑物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 堤岸 + 上 / 沿

Chỉ vị trí trên hoặc dọc theo bờ đê, bờ kè.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

堤
岸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1