1Danh từ
- bờ (sông, biển, hồ)
- bờ (sông, biển)
- bờ (bờ sông, bờ biển)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
水边的陆地。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……岸边 / 岸上
Ở ven bờ hoặc trên bờ.
靠岸 / 上岸
Động từ ly hợp chỉ hành động thuyền ghé vào bờ hoặc người lên bờ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “岸” 9
- 上岸shàngàn THƯỢNG NGẠNlên bờ; cập bến; đạt được mục tiêu (thi đỗ công chức, đỗ thạc sĩ, thoát khỏi khó khăn)HSK5
- 海岸hǎi’àn HẢI NGẠNbờ biểnHSK6
- 两岸liǎng’àn LƯỠNG NGẠNhai bờ (sông, hồ); hai bờ eo biển (Đài Loan và Đại lục)HSK6
- 对岸duì’àn ĐỐI NGẠNbờ bên kia; bờ đối diệnHSK7–9
- 口岸kǒu’àn KHẨU NGẠNcửa khẩu; cảngHSK7–9
- 沿岸yán’àn DUYÊN NGẠNven bờ; dọc bờ; bờ biểnHSK7–9
- 登岸dēngàn ĐĂNG NGẠNlên bờ
- 堤岸dīàn ĐÊ NGẠNbờ đê; bờ kè; đê kè
- 靠岸kàoàn KHÁO NGẠNcập bến; cập bờ; cặp bến
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
