Chuyển đến nội dung
塌陷

tāxiàn

Hán Việt: THÁP HÃM

Động từ

Lượng từ: 处

1Động từ

  1. sụt lún
  2. sụp đổ
  3. lún xuống

Ví dụ

  1. 连日暴雨导致道路塌陷。

    Liánrì bàoyǔ dǎozhì dàolù tāxiàn.Mưa bão nhiều ngày dẫn đến đường sá bị sụt lún.

  2. 这座旧房子的屋顶发生了塌陷。

    Zhè zuò jiù fángzi de wūdǐng fāshēng le tāxiàn.Mái của ngôi nhà cũ này đã bị sập xuống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 地面塌陷 dìmiàn tāxiànsụt lún mặt đất
  • 发生塌陷 fāshēng tāxiànxảy ra sụt lún
  • 道路塌陷 dàolù tāxiànsụt lún lòng đường
  • 局部塌陷 júbù tāxiànsụt lún cục bộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

地面或结构坍塌下陷。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

引起/造成 + 塌陷

Biểu thị nguyên nhân dẫn đến việc đất đai hoặc công trình bị sụt lún. VD: 地震造成了道路塌陷。– Trận động đất đã khiến đường sá bị sụt lún.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

塌
陷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1