Chuyển đến nội dung
塞子

sāizi

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. nút
  2. nắp nút (nút chai, nút bồn nước)

Ví dụ

  1. 请把瓶塞子拔出来。

    Qǐng bǎ píng sāizi báchūlai.Xin hãy rút nút chai ra.

  2. 洗手池的塞子找不到了。

    Xǐshǒuchí de sāizi zhǎo bú dào le.Không tìm thấy nút bồn rửa tay đâu nữa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 软木塞子 ruǎnmù sāizinút bần, nút gỗ mềm
  • 拔出塞子 báchū sāizirút nút ra
  • 塞紧塞子 sāijǐn sāizinhét chặt nút
  • 橡皮塞子 xiàngpí sāizinút cao su

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

塞在瓶口、孔洞等处用来密闭的物件。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 塞子 + 拔出来 / 塞上

Rút nút ra / đậy nút vào. VD: 把塞子拔出来。– Rút nút ra.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

塞
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1