1Động từ
- nhét
- nhồi
- bịt
- nhét, ấn vào
- nhét, đút, lèn
- nhét, đút, lèn chặt
Ví dụ
2Danh từ
- cái nút
- nắp đậy
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
堵住,填入;堵住瓶口等的东西。
Ghi chú: Đa âm: sài (边塞), sè (堵塞).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + tân ngữ + 塞进/入 + nơi chốn
Nhét vật gì vào một không gian hẹp. VD: 他把钱塞进了兜里。– Anh ấy nhét tiền vào túi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “塞” 16
- 闭塞bìsè BẾ TẮChẻo lánh; xa xôi hẻo lánh (giao thông không thuận tiện); lạc hậuHSK6
- 梗塞gěngsè CÁNH TẮCtắc nghẽn; nghẽn mạchHSK6
- 要塞yàosàipháo đài; yếu tắc; căn cứ hiểm yếuHSK6
- 阻塞zǔsè TRỞ TẮCtắc nghẽn; nghẽn; ách tắcHSK6
- 堵塞dǔsè ĐỔ TẮCtắc nghẽn; làm tắc; ách tắcHSK7–9
- 耳塞ěrsāinút bịt tai; tai nghe nhét tai
- 瓶塞píngsāi BÌNH TẮCnút chai; nắp nút chai
- 气塞qìsāi KHÍ TẮChiện tượng tắc nghẽn do bọt khí; nút khí
- 塞满sāimǎn TẮC MÃNnhét đầy; nhồi đầy; chật ních
- 塞子sāizinút; nắp nút (nút chai, nút bồn nước)
- 栓塞shuānsè THUYÊN TẮCnghẽn mạch; tắc mạch; làm tắc mạch
- 填塞tiánsè ĐIỀN TẮCnhét đầy; lấp kín; làm nghẽn
- 肺栓塞fèishuānsè PHẾ THUYÊN TẮCthuyên tắc phổiHSK6
- 软木塞ruǎnmùsāi NHUYỄN MỘC TẮCnút bần; nút chai bằng gỗ xốp (thường dùng cho chai rượu vang)HSK6
- 塞擦音sècāyīnâm tắc xát (ngữ âm học)HSK6
- 地塞米松dìsàimǐsōng ĐỊA TẮC MỄ TÙNGDexamethasone (thuốc kháng viêm nhóm glucocorticoid)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
