Chuyển đến nội dung
填塞

tiánsè

Hán Việt: ĐIỀN TẮC

Động từ

1Động từ

  1. nhét đầy
  2. lấp kín
  3. làm nghẽn

Ví dụ

  1. 工人用泥土填塞了路上的坑洼。

    Gōngrén yòng nítǔ tiánsè le lùshang de kēngwā.Công nhân dùng bùn đất lấp kín các hố gà trên đường.

  2. 大量的垃圾填塞了排水道。

    Dàliàng de lājī tiánsè le páishuǐdào.Lượng lớn rác thải đã làm tắc nghẽn đường thoát nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 填塞缝隙 tiánsè fèngxìbịt kín kẽ hở
  • 填塞漏洞 tiánsè lòudònglấp lỗ hổng
  • 用棉花填塞 yòng miánhua tiánsènhét đầy bằng bông
  • 填塞物 tiánsèwùchất làm đầy, vật liệu chèn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

填补塞满;堵塞。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + vật liệu + 填塞 + vị trí/lỗ hổng

Dùng vật gì lấp kín chỗ nào. VD: 用海绵填塞空隙。– Dùng bọt biển nhét kín khe hở.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

填
塞

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1