Chuyển đến nội dung
填

tián

Hán Việt: ĐIỀN

Động từ

HSK5Bộ: 土13 nét

1Động từ

  1. điền
  2. viết vào chỗ trống
  3. lấp
  4. lấp đầy
  5. điền (vào chỗ trống, tờ khai)

Ví dụ

  1. 请把这张表格填一下。

    Qǐng bǎ zhè zhāng biǎogé tián yíxià.Xin hãy điền vào biểu mẫu này.

  2. 愚公移山,把土石填入大海。

    Yúgōng yíshān, bǎ tǔshí tián rù dàhǎi.Ngu Công dời núi, đem đất đá lấp xuống biển lớn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 填表 tián biǎođiền biểu mẫu
  • 填写 tiánxiěđiền vào
  • 填空 tiánkòngđiền vào chỗ trống
  • 填平 tiánpínglấp bằng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

按表格或题目写上应写的内容;补塞,填充。

Ghi chú: Bên trái là bộ 'Thổ' 土 (đất), bên phải là chữ 'Chân' 真, mang nghĩa lấp đầy, điền vào chỗ trống.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + danh từ + 填好 / 填满

điền xong / lấp đầy cái gì. VD: 请把申请表填好。– Xin hãy điền xong đơn đăng ký.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

填

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “填” 9

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1