1Động từ
- điền
- viết vào chỗ trống
- lấp
- lấp đầy
- điền (vào chỗ trống, tờ khai)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
按表格或题目写上应写的内容;补塞,填充。
Ghi chú: Bên trái là bộ 'Thổ' 土 (đất), bên phải là chữ 'Chân' 真, mang nghĩa lấp đầy, điền vào chỗ trống.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + danh từ + 填好 / 填满
điền xong / lấp đầy cái gì. VD: 请把申请表填好。– Xin hãy điền xong đơn đăng ký.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “填” 9
- 填写tiánxiě ĐIỀN TẢđiền; viết vào (đơn, bảng biểu); điền, viết vàoHSK4
- 充填chōngtián SUNG ĐIỀNnhồi; nhét đầy; lấp đầyHSK6
- 装填zhuāngtiánnạp; nhồi; lắp (đạn dược, nhiên liệu, vật liệu vào bên trong)HSK6
- 填补tiánbǔ ĐIỀN BỔbù đắp; lấp đầy (chỗ trống, thiếu sót)HSK7–9
- 填充tiánchōng ĐIỀN SUNGnhồi; đệm; lấp đầyHSK7–9
- 填料tiánliào ĐIỀN LIỆUchất độn; vật liệu chèn; vật liệu lấp
- 填满tiánmǎn ĐIỀN MÃNlấp đầy; nhồi đầy; chiếm kín
- 填塞tiánsè ĐIỀN TẮCnhét đầy; lấp kín; làm nghẽn
- 填充物tiánchōngwùchất làm đầy; vật liệu nhồi; chất độnHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
