Chuyển đến nội dung
填补填補

tiánbǔ

Hán Việt: ĐIỀN BỔ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. bù đắp
  2. lấp đầy (chỗ trống, thiếu sót)

Ví dụ

  1. 这项研究填补了该领域的空白。

    Zhè xiàng yánjiū tiánbǔ le gāi lǐngyù de kòngbái.Nghiên cứu này đã lấp đầy khoảng trống trong lĩnh vực đó.

  2. 新员工的到来填补了部门的人员短缺。

    Xīn yuángōng de dàolái tiánbǔ le bùmén de rényuán duǎnquē.Sự xuất hiện của nhân viên mới đã bù đắp cho sự thiếu hụt nhân sự của bộ phận.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 填补空白 tiánbǔ kòngbáilấp đầy khoảng trống
  • 填补亏空 tiánbǔ kuīkongbù đắp thâm hụt
  • 填补空缺 tiánbǔ kòngquēbù lấp chỗ trống/vị trí trống
  • 填补缺口 tiánbǔ quēkǒubù đắp lỗ hổng/khoảng thiếu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

补上空缺或不足。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

填补 + 空白/空缺/亏空

Biểu thị việc bổ sung, làm đầy vào nơi còn trống hoặc thiếu sót trừu tượng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

填
补

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1