Chuyển đến nội dung
境地

jìngdì

Hán Việt: CẢNH ĐỊA

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 种、个

1Danh từ

  1. cảnh ngộ
  2. hoàn cảnh
  3. tình thế

Ví dụ

  1. 他陷入了进退两难的境地。

    Tā xiànrù le jìntuìliǎngnán de jìngdì.Anh ấy rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan.

  2. 不努力的话,将来可能会陷入被动的境地。

    Bù nǔlì de huà, jiānglái kěnéng huì xiànrù bèidòng de jìngdì.Nếu không nỗ lực, tương lai có thể sẽ rơi vào thế bị động.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 尴尬的境地 gāngà de jìngdìtình huống/tình thế khó xử
  • 危险的境地 wēixiǎn de jìngdìtình thế nguy hiểm
  • 陷入境地 xiànrù jìngdìrơi vào cảnh ngộ/tình thế
  • 绝望的境地 juéwàng de jìngdìtình cảnh tuyệt vọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

所处的环境或处境。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

陷入……的境地

Rơi vào một tình thế hoặc cảnh ngộ nào đó (thường là bất lợi, khó khăn).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

境
地

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1