Chuyển đến nội dung
增厚

zēnghòu

Hán Việt: TĂNG HẬU

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. làm dày thêm
  2. dày lên
  3. tăng độ dày

Ví dụ

  1. 冬天来了,需要给被子增厚一些。

    Dōngtiān lái le, xūyào gěi bèizi zēnghòu yīxiē.Mùa đông đến rồi, cần làm dày chăn thêm một chút.

  2. 体检报告显示他的胃壁有些增厚。

    Tǐjiǎn bàogào xiǎnshì tā de wèibì yǒuxiē zēnghòu.Báo cáo khám sức khỏe cho thấy thành dạ dày của anh ấy bị dày lên một chút.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 内膜增厚 nèimó zēnghòunội mạc dày lên
  • 皮肤增厚 pífū zēnghòuda dày lên
  • 逐渐增厚 zhújiàn zēnghòudày lên dần dần
  • 增厚层 zēnghòucénglớp làm dày

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

增加厚度;变厚。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 增厚

tác động làm tăng độ dày của vật. VD: 把保暖层增厚 – làm dày thêm lớp giữ nhiệt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

增
厚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1