Chuyển đến nội dung
增大

zēngdà

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. tăng to
  2. lớn lên
  3. gia tăng

Ví dụ

  1. 随着年龄的增长,他的工作压力逐渐增大。

    Suízhe niánlíng de zēngzhǎng, tā de gōngzuò yālì zhújiàn zēngdà.Cùng với sự gia tăng của tuổi tác, áp lực công việc của anh ấy ngày càng lớn.

  2. 风力正在慢慢增大,请大家关好门窗。

    Fēnglì zhèngzài mànmàn zēngdà, qǐng dàjiā guān hǎo ménchuāng.Gió đang to dần lên, mọi người vui lòng đóng chặt cửa sổ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 压力增大 yālì zēngdàáp lực gia tăng
  • 难度增大 nándù zēngdàđộ khó tăng lên
  • 风力增大 fēnglì zēngdàsức gió tăng lên
  • 增大面积 zēngdà miànjītăng diện tích

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

增加;扩大。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

chủ ngữ + 逐渐 / 慢慢 / 不断 + 增大

Biểu thị thể tích, quy mô, mức độ hoặc áp lực tăng dần lên. VD: 降雨量逐渐增大。– Lượng mưa tăng dần.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

增
大

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1