Chuyển đến nội dung
增殖

zēngzhí

Hán Việt: TĂNG THỰC

Động từ

1Động từ

  1. tăng sinh
  2. sinh sôi nảy nở
  3. nhân lên

Ví dụ

  1. 癌细胞会在体内快速增殖。

    Áixìbāo huì zài tǐnèi kuàisù zēngzhí.Tế bào ung thư sẽ tăng sinh nhanh chóng trong cơ thể.

  2. 细菌在适宜的温度下大量增殖。

    Xìjūn zài shìyí de wēndù xià dàliàng zēngzhí.Vi khuẩn sinh sôi nảy nở với số lượng lớn ở nhiệt độ thích hợp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 细胞增殖 xìbāo zēngzhísự tăng sinh tế bào
  • 快速增殖 kuàisù zēngzhínhân lên nhanh chóng
  • 抑制增殖 yìzhì zēngzhíức chế tăng sinh
  • 增殖放流 zēngzhí fàngliúthả giống thủy sản để tái tạo nguồn lợi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

增生繁殖;增加繁殖。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

快速 / 大量 + 增殖

sinh sôi, nhân lên một cách nhanh chóng hoặc số lượng lớn. VD: 细菌大量增殖。– Vi khuẩn sinh sôi mạnh mẽ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

增
殖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1