1Danh từ
- lượng tăng
- phần tăng thêm
- mức tăng
Ví dụ
Jīnnián gōngsī de yònghù zēngliàng chāoguò le qùnián tóngqī.Lượng người dùng tăng thêm của công ty năm nay đã vượt cùng kỳ năm ngoái.
Wǒmen yào zhùzhòng zhìliàng, bù néng zhǐ kàn shùliàng shang de zēngliàng.Chúng ta phải chú trọng chất lượng, không thể chỉ nhìn vào mức tăng về số lượng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
增加的分量或数值。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
存量与增量
thường dùng đối ứng giữa 'phần vốn có' (存量) và 'phần tăng thêm' (增量). VD: 盘活存量,扩大增量。– Tận dụng vốn có, mở rộng phần tăng thêm.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
