Chuyển đến nội dung
墨盒

mòhé

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、只

1Danh từ

  1. hộp mực (máy in)
  2. hộp mực chấm bút lông (xưa)

Ví dụ

  1. 打印机提示墨盒里没有墨水了。

    Dǎyìnjī tíshì mòhé lǐ méiyǒu mòshuǐ le.Máy in báo trong hộp mực đã hết mực rồi.

  2. 请帮我把这个空墨盒换成新的。

    Qǐng bāng wǒ bǎ zhè gè kōng mòhé huàn chéng xīn de.Xin hãy giúp tôi thay hộp mực rỗng này bằng cái mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 换墨盒 huàn mòhéthay hộp mực
  • 打印机墨盒 dǎyìnjī mòhéhộp mực máy in
  • 原装墨盒 yuánzhuāng mòhéhộp mực chính hãng
  • 彩色墨盒 cǎisè mòhéhộp mực màu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

打印机中盛放墨水的装置;也指旧时盛放墨汁供毛笔蘸用的盒儿。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

更换/安装 + 墨盒

kết hợp với động từ biểu thị việc tháo lắp hoặc thay thế hộp mực. VD: 更换打印机墨盒。– Thay hộp mực máy in.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

墨
盒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1