Chuyển đến nội dung
墨

mò

Hán Việt: MẶC

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 盒、块、挺

1Danh từ

  1. mực (viết, in)
  2. chữ nghĩa
  3. học thức

Ví dụ

  1. 练习书法需要准备笔和墨。

    Liànxí shūfǎ xūyào zhǔnbèi bǐ hé mò.Luyện thư pháp cần chuẩn bị bút và mực.

  2. 他肚子里有点墨水,讲起话来很有条理。

    Tā dùzi lǐ yǒu diǎn mòshuǐ, jiǎng qǐ huà lái hěn yǒu tiáolǐ.Trong bụng anh ấy có chút chữ nghĩa, nói năng rất có mạch lạc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 墨水 mòshuǐmực viết; chữ nghĩa, học vấn
  • 墨汁 mòzhīmực nước
  • 笔墨 bǐmòbút mực, câu chữ
  • 油墨 yóumòmực in
  • 水墨画 shuǐmòhuàtranh thủy mặc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

写字、绘画用的黑色颜料;比喻学问、诗文。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

胸无点墨

thành ngữ chỉ người dốt nát, trong bụng không có chữ nào. VD: 他胸无点墨,却喜欢不懂装懂。– Hắn ta không một chữ bẻ đôi nhưng thích tỏ ra hiểu biết.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

墨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “墨” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1