1Danh từ
- mực (viết, in)
- chữ nghĩa
- học thức
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
写字、绘画用的黑色颜料;比喻学问、诗文。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
胸无点墨
thành ngữ chỉ người dốt nát, trong bụng không có chữ nào. VD: 他胸无点墨,却喜欢不懂装懂。– Hắn ta không một chữ bẻ đôi nhưng thích tỏ ra hiểu biết.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “墨” 7
- 墨盒mòhéhộp mực (máy in); hộp mực chấm bút lông (xưa)HSK5
- 墨鱼mòyú MẶC NGƯmực mai; mực nangHSK6
- 石墨shímò THẠCH MẶCthan chì; graphiteHSK6
- 墨汁mòzhī MẶC TRẤPmực nước, mực tàu; mực tàu, mực viết chữ HánHSK6
- 笔墨bǐmò BÚT MẶCbút và mực; ngòi bút; lời vănHSK7–9
- 墨水mòshuǐ MẶC THỦYmực (để viết); học vấn; kiến thứcHSK7–9
- 墨角兰mòjiǎolán MẶC GIÁC LANcây kinh giới tây; rau kinh giới ngọt (marjoram)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
