Chuyển đến nội dung
盒

hé

Hán Việt: HẠP

HSK3Bộ: 皿11 nét

1Lượng từ

  1. hộp
  2. hòm nhỏ
  3. hộp, bao

Ví dụ

  1. 营业员拿过来几盒光盘。

    Yíngyèyuán ná guòlai jǐ hé guāngpán.

    Nhân viên bán hàng mang lại vài hộp đĩa.

  2. 请给我一盒感冒药。

    Qǐng gěi wǒ yì hé gǎnmàoyào.

    Làm ơn cho tôi một hộp thuốc cảm.

  3. 桌子上放着两盒饼干。

    Zhuōzi shang fàng zhe liǎng hé bǐnggān.

    Trên bàn có để hai hộp bánh quy.

  4. 他把首饰放进盒子里。

    Tā bǎ shǒushì fàng jìn hézi lǐ.

    Cô ấy cất đồ trang sức vào hộp.

  5. 这是一个精美的木盒。

    Zhè shì yí ge jīngměi de mù hé.

    Đây là một chiếc hộp gỗ tinh xảo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一盒烟 yì hé yānmột bao thuốc lá
  • 一盒糖 yì hé tángmột hộp kẹo
  • 铁盒 tiěhéhộp sắt
  • 塑料盒 sùliàohéhộp nhựa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

盛东西的较小的器具,有盖;也作量词,用于装在盒里的东西。

Ghi chú: Phía trên là hợp (合 - đậy kín, vừa vặn), phía dưới là bộ mãnh (皿 - đồ đựng), ghép lại thành chiếc hộp có nắp đựng đồ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

数词 + 盒 + danh từ

Lượng từ dùng cho đồ vật đựng trong hộp nhỏ. VD: 一盒粉笔。– Một hộp phấn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

盒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “盒” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1