Chuyển đến nội dung
墨鱼墨魚

mòyú

Hán Việt: MẶC NGƯ

HSK6Lượng từ: 条、只

1Danh từ

  1. mực mai
  2. mực nang

Ví dụ

  1. 今天菜市场卖的墨鱼很新鲜。

    Jīntiān càishìchǎng mài de mòyú hěn xīnxiān.

    Mực nang bán ở chợ hôm nay rất tươi.

  2. 墨鱼遇到危险时会喷出墨汁。

    Mòyú yù dào wēixiǎn shí huì pēnchū mòzhī.

    Khi gặp nguy hiểm, mực mai sẽ phun ra mực đen.

  3. 妈妈晚上做了一道炒墨鱼。

    Māma wǎnshang zuò le yí dào chǎo mòyú.

    Buổi tối mẹ đã làm món mực nang xào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 新鲜墨鱼 xīnxiān mòyúmực nang tươi
  • 炒墨鱼 chǎo mòyúxào mực nang
  • 墨鱼汁 mòyúzhītúi mực / nước mực nang
  • 干墨鱼 gān mòyúmực khô

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

乌贼的俗称,生活在海中的软体动物,体内有墨囊。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

捕捞 / 烹制 + 墨鱼

đánh bắt hoặc chế biến mực nang. VD: 他擅长烹制墨鱼。– Anh ấy giỏi nấu mực nang.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

墨
鱼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1