Chuyển đến nội dung
壁画壁畫

bìhuà

Hán Việt: BÍCH HỌA

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 幅、面

1Danh từ

  1. bích họa
  2. tranh tường

Ví dụ

  1. 敦煌莫高窟里有许多精美的壁画。

    Dūnhuáng Mògāokū lǐ yǒu xǔduō jīngměi de bìhuà.Trong hang Mạc Cao Đôn Hoàng có rất nhiều bức bích họa tinh mỹ.

  2. 艺术家们在老街区的墙上画满了壁画。

    Yìshùjiāmen zài lǎojiē qū de qiáng shàng huà mǎn le bìhuà.Các nghệ sĩ đã vẽ đầy tranh tường lên những bức tường ở khu phố cổ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 古老壁画 gǔlǎo bìhuàbích họa cổ xưa
  • 一幅壁画 yí fú bìhuàmột bức tranh tường
  • 创作壁画 chuàngzuò bìhuàsáng tác tranh tường
  • 修复壁画 xiūfù bìhuàphục chế bích họa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

绘在建筑物的墙壁或天花板上的图画。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

幅 + 壁画

lượng từ thông dụng cho bích họa là '幅' (bức). VD: 墙上有一幅巨大的壁画。– Trên tường có một bức bích họa khổng lồ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

壁
画

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1