1Động từ
- vẽ
Ví dụ
2Danh từ
- tranh
- bức họa
Ví dụ
3Động từ, danh từ
- vẽ, bức tranh
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用线条或色彩描绘图像;也指绘画出来的艺术成品。
Ghi chú: Phần trên có bộ điền 田, biểu thị phân chia ranh giới bờ ruộng bằng nét vẽ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
画 + tân ngữ
Động từ diễn tả hành vi vẽ một đối tượng cụ thể.
A、B、C + 什么的 (固定短语“什么的”)
Cụm từ cố định “什么的” thường đứng ở cuối sự liệt kê, biểu thị ý nghĩa "vân vân", "các thứ kiểu như thế", dùng trong khẩu ngữ để chỉ những sự vật, hiện tượng cùng loại mà người nói không cần liệt kê hết ra.
桌子上有蛋糕、水果、奶茶什么的。 – Trên bàn có bánh kem, hoa quả, trà sữa các thứ.
小雪喜欢画画、唱歌什么的。 – Tiểu Tuyết thích vẽ tranh, ca hát các thứ.
Bài học: HSK2 · 快快乐乐过生日 – Đón sinh nhật thật vui vẻ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “画” 18
- 画报huàbào HỌA BÁOhọa báo, báo ảnh; họa báo, báo hìnhHSK1
- 画儿huàr HỌA NHIbức tranh; bức tranh, tranh vẽHSK1
- 画画huàhuà HỌA HỌAvẽ tranh; vẽHSK1
- 画家huàjiā HỌA GIAhọa sĩHSK3
- 画图huàtúvẽ tranh; vẽ hình; vẽ đồ thịHSK3
- 字画zìhuà TỰ HỌAtranh chữ, thư họaHSK4
- 动画dònghuà ĐỘNG HỌAphim hoạt hình; hoạt họaHSK5
- 国画guóhuà QUỐC HỌAtranh thủy mặc; tranh truyền thống Trung QuốcHSK5
- 画面huàmiàn HỌA DIỆNkhung hình; hình ảnh; cảnh tượngHSK5
- 图画túhuà ĐỒ HOẠbức tranh; hình vẽ; tranh ảnhHSK5
- 画笔huàbǐ HỌA BÚTbút vẽ; cọ vẽ; bút vẽ, bút màuHSK5
- 画架huàjiàgiá vẽHSK5
- 画像huàxiàng HỌA TƯỢNGbức chân dung; ảnh chân dung; vẽ chân dungHSK5
- 画展huàzhǎn HỌA TRIỂNtriển lãm tranh; cuộc triển lãm hội họaHSK5
- 绘画huìhuà HỘI HỌAhội họa; bức tranh; vẽ tranhHSK6
- 漫画mànhuà MẠN HỌAtruyện tranh; tranh biếm họaHSK6
- 书画shūhuà THƯ HỌAthư pháp và hội họa; tranh chữ; thư họa, hội họa và thư phápHSK6
- 插画chāhuàtranh minh họa; hình vẽ minh họaHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
