Chuyển đến nội dung
士气士氣

shìqì

Hán Việt: SĨ KHÍ

Danh từ

HSK7–9

1Danh từ

  1. sĩ khí
  2. tinh thần chiến đấu
  3. khí thế

Ví dụ

  1. 连续的胜利大大鼓舞了全军的士气。

    Liánxù de shènglì dàdà gǔwǔ le quánjūn de shìqì.Những chiến thắng liên tiếp đã cổ vũ lớn cho sĩ khí của toàn quân.

  2. 队员们士气高涨,决心拿下这场比赛。

    Duìyuánmen shìqì gāozhàng, juéxīn náxià zhè chǎng bǐsài.Các đội viên sĩ khí dâng cao, quyết tâm giành chiến thắng trong trận đấu này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 士气高涨 shìqì gāozhàngsĩ khí dâng cao
  • 鼓舞士气 gǔwǔ shìqìcổ vũ sĩ khí
  • 士气低落 shìqì dīluòsĩ khí sa sút
  • 挫伤士气 cuòshāng shìqìlàm nhụt chí, giảm sĩ khí

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

军队作战时或团体工作时的精神状态和斗志。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

鼓舞 / 振奋 + 士气

Biểu thị việc nâng cao, khích lệ tinh thần chiến đấu hoặc làm việc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

士
气

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1