Chuyển đến nội dung
壮大壯大

zhuàngdà

Hán Việt: TRÁNG ĐẠI

Động từTính từ

HSK7–9

1Động từ

  1. lớn mạnh
  2. làm cho lớn mạnh

Ví dụ

  1. 我们的队伍正在不断壮大。

    Wǒmen de duìwu zhèngzài búduàn zhuàngdà.Đội ngũ của chúng tôi đang không ngừng lớn mạnh.

  2. 公司通过吸收投资来壮大自己的实力。

    Gōngsī tōngguò xīshōu tóuzī lái zhuàngdà zìjǐ de shílì.Công ty thông qua việc thu hút đầu tư để làm lớn mạnh thực lực của mình.

2Tính từ

  1. hùng mạnh
  2. to lớn

Ví dụ

  1. 壮大的革命力量。

    Zhuàngdà de gémìng lìliàng.Lực lượng cách mạng hùng mạnh.

  2. 这是一支日益壮大的科研队伍。

    Zhè shì yī zhī rìyì zhuàngdà de kēyán duìwu.Đây là một đội ngũ nghiên cứu khoa học ngày càng lớn mạnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发展壮大 fāzhǎn zhuàngdàphát triển lớn mạnh
  • 不断壮大 bùduàn zhuàngdàkhông ngừng lớn mạnh
  • 壮大规模 zhuàngdà guīmómở rộng quy mô
  • 壮大实力 zhuàngdà shílìtăng cường thực lực
  • 壮大队伍 zhuàngdà duìwuphát triển đội ngũ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

变得强大;使强大;庞大。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不断 / 日益 / 逐步 + 壮大

Dần dần, từng bước lớn mạnh. VD: 队伍日益壮大。– Đội ngũ ngày càng lớn mạnh.

壮大 + 实力 / 力量 / 规模

Làm cho thế lực, lực lượng hoặc quy mô trở nên lớn mạnh hơn. VD: 壮大经济实力。– Làm mạnh thực lực kinh tế.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

壮
大

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1