Chuyển đến nội dung
壮壯

zhuàng

Hán Việt: TRÁNG

HSK7–9

1Tính từ

  1. khỏe mạnh
  2. vạm vỡ
  3. cường tráng

Ví dụ

  1. 他身体很壮,很少生病。

    Tā shēntǐ hěn zhuàng, hěn shǎo shēngbìng.

    Anh ấy cơ thể rất vạm vỡ, ít khi ốm đau.

  2. 几个身强力壮的小伙子跑了过来。

    Jǐ gè shēnqiánglìzhuàng de xiǎohuǒzi pǎo le guòlái.

    Mấy chàng trai khỏe mạnh vạm vỡ chạy lại.

  3. 经过锻炼,他看起来壮多了。

    Jīngguò duànliàn, tā kàn qǐlái zhuàng duō le.

    Qua rèn luyện, trông anh ấy vạm vỡ hơn nhiều.

2Động từ

  1. làm cho mạnh lên
  2. tăng thêm sức mạnh

Ví dụ

  1. 喝口酒壮壮胆。

    Hē kǒu jiǔ zhuàngzhuang dǎn.

    Uống ngụm rượu lấy thêm can đảm.

  2. 大家齐声高歌,壮了声势。

    Dàjiā qíshēng gāogē, zhuàng le shēngshì.

    Mọi người đồng thanh hát vang, tăng thêm thanh thế.

  3. 有这么多人支持,为我们壮了不少气势。

    Yǒu zhème duō rén zhīchí, wèi wǒmen zhuàng le bù shǎo qìshì.

    Có nhiều người ủng hộ như vậy đã làm tăng thêm khí thế cho chúng tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 健壮 jiànzhuàngcường tráng, khỏe mạnh
  • 壮观 zhuàngguānhùng vĩ, tráng lệ
  • 壮胆 zhuàngdǎntăng can đảm
  • 身强力壮 shēn qiáng lì zhuàngthân hình cường tráng, khỏe mạnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

强壮,有力;增加勇气或力量。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

壮 + 胆/声势/气势

làm cho dũng khí, thanh thế lớn mạnh thêm. VD: 借酒壮胆 – mượn rượu lấy can đảm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

壮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “壮” 9

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1