Chuyển đến nội dung
壮烈壯烈

zhuàngliè

Hán Việt: TRÁNG LIỆT

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. oanh liệt
  2. anh dũng

Ví dụ

  1. 战士们在战斗中壮烈牺牲。

    Zhànshìmen zài zhàndòu zhōng zhuàngliè xīshēng.Các chiến sĩ đã hy sinh anh dũng trong trận chiến.

  2. 无数革命先烈留下了壮烈的英雄事迹。

    Wúshù gémìng xiānliè liúxià le zhuàngliè de yīngxióng shìjì.Vô số bậc tiền bối cách mạng đã để lại những tấm gương anh hùng oanh liệt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 壮烈牺牲 zhuàngliè xīshēnghy sinh oanh liệt
  • 壮烈殉国 zhuàngliè xùnguótận trung hy sinh vì nước
  • 悲壮壮烈 bēizhuàng zhuànglièbi tráng oanh liệt
  • 英勇壮烈 yīngyǒng zhuànglièanh dũng oanh liệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

勇敢而有气节。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

壮烈 + 牺牲 / 殉国

Làm trạng ngữ đứng trước động từ hy sinh, nhấn mạnh cái chết vì nghĩa lớn. VD: 壮烈牺牲在阵地上。– Hy sinh oanh liệt trên chiến hào.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

壮
烈

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1