Từ điển chưa có mục “烈”. Pinyin tham khảo: liè. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “烈” 13
- 激烈jīliè KÍCH LIỆTkịch liệt; gay gắt; quyết liệtHSK5
- 强烈qiángliè CƯỜNG LIỆTmãnh liệt; gay gắt; dữ dộiHSK5
- 热烈rèliè NHIỆT LIỆTnhiệt liệt; sôi nổi; nồng nhiệtHSK5
- 剧烈jùliè KỊCH LIỆTdữ dội; kịch liệtHSK6
- 烈日lièrì LIỆT NHẬTnắng gắt; mặt trời gay gắt; nắng chang changHSK7–9
- 烈士lièshì LIỆT SĨliệt sĩHSK7–9
- 猛烈měngliè MÃNH LIỆTmãnh liệt; dữ dội; ác liệtHSK7–9
- 壮烈zhuàngliè TRÁNG LIỆToanh liệt; anh dũngHSK7–9
- 烈火lièhuǒ LIỆT HỎAngọn lửa dữ dội; lửa cháy hừng hực; ngọn lửa lớn
- 火烈鸟huǒlièniǎochim hồng hạcHSK6
- 安德烈āndéliè AN ĐỨC LIỆTAndré, Andrei, Andrew (tên riêng nam giới gốc phương Tây)
- 兴高采烈xìnggāo-cǎiliè HƯNG CAO THÁI LIỆThớn hở; phấn khởi; hào hứngHSK7–9
- 愈演愈烈yùyǎn-yùliè DŨ DIỄN DŨ LIỆTngày càng dữ dội; ngày càng gay gắt; càng lúc càng nghiêm trọngHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
