1Danh từ
- âm học
- ngành âm học
Ví dụ
Tā shì yánjiū shēngxué de zhuānjiā.
Ông ấy là chuyên gia nghiên cứu về âm học.
Zhè jiān yīnyuètīng de shēngxué shèjì fēicháng chūsè.
Thiết kế âm học của phòng hòa nhạc này vô cùng xuất sắc.
Shēngxué shì wùlǐxué de yí gè zhòngyào fēnzhī.
Âm học là một nhánh quan trọng của vật lý học.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
物理学的一个分支,研究声波的产生、传播、接收及其效应的科学。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
声学 + danh từ
Dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho các khái niệm kỹ thuật, thiết kế liên quan đến âm thanh.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
