Chuyển đến nội dung
处分處分

chǔfèn

Hán Việt: XỬ PHÂN

Danh từĐộng từ

HSK7–9Lượng từ: 个、次

1Danh từ

  1. hình thức kỷ luật
  2. sự xử phạt

Ví dụ

  1. 他因为违反纪律受到了处分。

    Tā yīnwèi wéifǎn jìlǜ shòudàole chǔfèn.Anh ấy bị kỷ luật vì vi phạm quy định.

  2. 公司撤销了对那位员工的处分决定。

    Gōngsī chèxiāo le duì nà wèi yuángōng de chǔfèn juédìng.Công ty đã hủy bỏ quyết định kỷ luật đối với nhân viên đó.

2Động từ

  1. kỷ luật
  2. xử phạt

Ví dụ

  1. 学校决定严厉处分作弊的学生。

    Xuéxiào juédìng yánlì chǔfèn zuòbì de xuésheng.Nhà trường quyết định xử phạt nghiêm khắc học sinh gian lận.

  2. 上级机关依法处分了相关责任人。

    Shàngjí jīguān yīfǎ chǔfèn le xiāngguān zérénrén.Cơ quan cấp trên đã kỷ luật những người có trách nhiệm liên quan theo đúng pháp luật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 受到处分 shòudào chǔfènbị kỷ luật
  • 行政处分 xíngzhèng chǔfènkỷ luật hành chính
  • 纪律处分 jìlǜ chǔfènkỷ luật nội bộ / xử lý kỷ luật
  • 撤销处分 chèxiāo chǔfènxóa kỷ luật, hủy quyết định kỷ luật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对犯错误的人按情节轻重做出处罚决定;处罚。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

受到 / 给予 + 处分

bị xử phạt / thi hành kỷ luật đối với ai. VD: 他受到了警告处分。– Anh ấy bị kỷ luật cảnh cáo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

处
分

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1