Chuyển đến nội dung
处刑處刑

chǔxíng

Hán Việt: XỬ HÌNH

Động từ

HSK6Lượng từ: 次

1Động từ

  1. thi hành án tử hình
  2. xử phạt (theo pháp luật)

Ví dụ

  1. 罪犯在今天清晨被依法处刑。

    Zuìfàn zài jīntiān qīngchén bèi yīfǎ chǔxíng.Tội phạm đã bị thi hành án theo đúng pháp luật vào sáng sớm nay.

  2. 古代处刑多在闹市公开进行。

    Gǔdài chǔxíng duō zài nàoshì gōngkāi jìnxíng.Thời cổ đại việc thi hành án phạt thường được tiến hành công khai ở nơi chợ búa đông đúc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 公开处刑 gōngkāi chǔxíngthi hành án công khai
  • 秘密处刑 mìmì chǔxíngxử tử bí mật
  • 依法处刑 yīfǎ chǔxíngthi hành án theo pháp luật
  • 被处刑 bèi chǔxíngbị xử hình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

执行刑罚,多指执行死刑。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + đối tượng + 处刑

thi hành hình phạt/xử hình đối với ai. VD: 对犯人公开处刑。– Thi hành án công khai đối với phạm nhân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

处
刑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1