1Động từ
- chuẩn bị chiến đấu
- chuẩn bị cho cuộc thi/kỳ thi
Ví dụ
Yùndòngyuánmen zhèngzài quánlì bèizhàn Àoyùnhuì.
Các vận động viên đang dốc toàn lực chuẩn bị cho Thế vận hội.
Gāosān xuéshēng měitiān dōu zài jǐnzhāng de bèizhàn gāokǎo.
Học sinh lớp 12 ngày nào cũng căng thẳng ôn thi đại học.
Jūnduì bìxū shíkè zuò hǎo bèizhàn zhǔnbèi, bǎowèi guójiā.
Quân đội phải luôn chuẩn bị sẵn sàng chiến đấu để bảo vệ đất nước.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
准备战争;也指准备竞赛、考试等。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
备战 + danh từ (kỳ thi/trận đấu)
Chuẩn bị ráo riết cho một thử thách lớn (kỳ thi, giải đấu).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
