1Danh từ
- số nhiều (trong ngôn ngữ học)
- số phức (trong toán học)
Ví dụ
Zài Yīngyǔ zhōng, míngcí de fùshù xíngshì tōngcháng yào jiā s.
Trong tiếng Anh, hình thức số nhiều của danh từ thường phải thêm s.
Hànyǔ zhōng tōngcháng méiyǒu yángé de míngcí dān-fùshù biànhuà.
Trong tiếng Hán thường không có biến đổi số ít - số nhiều nghiêm ngặt của danh từ.
Zhè gè dāncí de fùshù zěnme pīnxiě?
Dạng số nhiều của từ này đánh vần như thế nào?
Gāozhōng shùxué kèchéng huì xuéxí fùshù de gàiniàn.
Chương trình toán cấp ba sẽ học khái niệm số phức.
Fùshù shì yóu shíbù hé xūbù zǔchéng de.
Số phức được cấu tạo bởi phần thực và phần ảo.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
①语言学指两个及以上的数量形态;②数学指实数和虚数的统称。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……的复数形式
Dạng số nhiều của từ/ngữ pháp nào đó. VD: 这个词的复数形式很特殊。- Dạng số nhiều của từ này rất đặc biệt.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
