Chuyển đến nội dung
复核複覈

fùhé

Hán Việt: PHỤC HẠCH

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. kiểm tra lại
  2. rà soát lại
  3. thẩm tra lại

Ví dụ

  1. 财务人员正在复核上个月的账目。

    Cáiwù rényuán zhèngzài fùhé shàng ge yuè de zhàngmù.Nhân viên tài chính đang rà soát lại sổ sách tháng trước.

  2. 考试成绩经过复核后确认无误。

    Kǎoshì chéngjì jīngguò fùhé hòu quèrèn wúwù.Điểm thi sau khi kiểm tra lại đã được xác nhận không có sai sót.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 复核账目 fùhé zhàngmùkiểm tra lại sổ sách
  • 复核程序 fùhé chéngxùquy trình rà soát lại
  • 死刑复核 sǐxíng fùhéthẩm định lại án tử hình
  • 认真复核 rènzhēn fùhérà soát kỹ lưỡng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

审查核对(多指重新核查)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

经/经过 + 复核

Sau khi được kiểm tra, thẩm tra lại. VD: 结果经复核完全正确。– Kết quả sau khi kiểm tra lại hoàn toàn chính xác.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

复
核

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1