1Danh từ
- hạt (quả)
- nhân
- hạt nhân (vật lý)
- cốt lõi
Ví dụ
2Động từ
- kiểm tra
- xem xét kỹ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
果实内部包着种子的坚硬部分;核心;仔细检查。
Ghi chú: Bên trái có bộ 木 (cây gỗ), bên phải là 亥 (địa chi Hợi): hạt nhân, so sánh kiểm tra kỹ lưỡng đến tận cốt lõi.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
核 + động từ (核对, 核实, 核查)
Được dùng làm tiền tố mang ý nghĩa 'kiểm tra, thẩm định kỹ lưỡng'. VD: 核实情况 – Xác minh tình hình.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “核” 18
- 果核guǒhé QUẢ HẠCHhột (quả); hạt quảHSK5
- 核心héxīn HẠCH TÂMhạt nhân; trọng tâm; nòng cốtHSK6
- 考核kǎohé KHẢO HẠCHkiểm tra; đánh giá; khảo hạchHSK6
- 成核chénghétạo mầm; tạo nhân (kết tinh, ngưng tụ)HSK6
- 复核fùhé PHỤC HẠCHkiểm tra lại; rà soát lại; thẩm tra lạiHSK6
- 核查héchá HẠCH TRAkiểm tra xác minh; rà soát; thẩm traHSK7–9
- 核对héduì HẠCH ĐỐIđối chiếu; rà soát; kiểm tra đối chiếuHSK7–9
- 核能hénéng HẠCH NĂNGnăng lượng hạt nhânHSK7–9
- 核实héshí HẠCH THỰCthẩm tra xác minh; xác minh; kiểm tra đối chiếuHSK7–9
- 核桃hétao HẠCH ĐÀOquả óc chó; cây óc chóHSK7–9
- 审核shěnhé THẨM HẠCHxét duyệt; kiểm tra thẩm traHSK7–9
- 核算hésuàn HẠCH TOÁNhạch toán; tính toán chi phí / thu chi
- 核酸hésuān HẠCH TOANaxit nucleic; xét nghiệm axit nucleic (xét nghiệm PCR)
- 核准hézhǔnphê duyệt; chuẩn y; xét duyệt thông qua
- 核子hézǐnuclon (hạt nhân nguyên tử gồm proton và neutron); hạt nhân
- 结核jiéhé KẾT HẠCHlao; bệnh lao; kết hạch (khối khoáng chất tích tụ hình cầu trong địa chất học)
- 肺结核fèijiéhé PHẾ KẾT HẠCHlao phổi; bệnh lao phổiHSK6
- 核动力hédònglì HẠCH ĐỘNG LỰCnăng lượng hạt nhân; động lực hạt nhânHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
